Có thể cuộn

CG192S CG192S Natural side
CG192C CG192C Natural side
CG182S CG182S Natural side
CG182C CG182C Natural side
CG182SF CG182SF Natural side
CG172SF CG172SF Natural side
CG162S CG162S Natural side
CG162C CG162C Natural side
CG142S CG142S Natural side
CG142C CG142C Natural side
CG142SH CG142SH Natural side
CG122MS CG122MS Natural side
CG122MC CG122MC Natural side
CG122MSH CG122MSH Natural side
CG122MCH CG122MCH Natural side
CG102 CG102 Natural side
CGX122MS CGX122MS Natural side
CGX122MC CGX122MC Natural side
CGX102 CGX102 Natural side
Thông số kỹ thuật chung Dáng đàn Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển Dáng đàn cổ điển
Độ dài âm giai 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”) 650mm (25 9/16”)
Chiều dài thân đàn 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16") 490mm (19 5/16")
Tổng chiều dài 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 995mm (39 3/16") 1005mm (39 9/16") 1005mm (39 9/16") 1005mm (39 9/16")
Chiều rộng thân đàn 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16") 370mm (14 9/16")
Độ sâu Thân đàn 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16") 94-100mm (3 11/16" - 3 15/16")
Độ rộng Lược Đàn 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16") 52mm (2 1/16")
Khoảng cách dây đàn * 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11.8mm 11,8mm 11,8mm 11,8mm 11,8mm
Chất liệu mặt top Solid European Spruce Solid Western red cedar Solid Spruce Mặt đàn gỗ tuyết tùng Tây nguyên tấm Solid Spruce Solid Spruce Solid Spruce Solid Western red cedar Solid Spruce Solid Western red cedar Solid Spruce Solid Western red cedar Solid Spruce Solid Western red cedar Solid Spruce Solid Western red cedar Gỗ Vân Sam Gỗ Spruce Solid Gỗ tuyết tùng đỏ nguyên tấm Tây phương Gỗ Vân Sam
Chất liệu mặt sau (Back) Rosewood Rosewood Rosewood Gỗ hồng mộc Cypress Cypress Ovankol Ovankol Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương **
Chất liệu mặt cạnh (Side) Rosewood Rosewood Rosewood Gỗ hồng mộc Cypress Cypress Ovankol Ovankol Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương **
Chất liệu cần đàn African Mahogany African Mahogany Nato Gỗ hồng đào Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương ** Nato Nato Gỗ nhạc cụ có nguồn gốc địa phương **
Chất liệu phần phím đàn Ebony Ebony Ebony Gỗ mun Ebony Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Gỗ hồng Gỗ Óc chó (Walnut) Gỗ Óc chó (Walnut) Gỗ hồng
Bán kính mặt phím Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Flat Phẳng Phẳng Phẳng Phẳng
Chất liệu cầu đàn Rosewood Rosewood Rosewood Gỗ hồng mộc Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Rosewood Gỗ hồng Gỗ Óc chó (Walnut) Gỗ Óc chó (Walnut) Gỗ hồng
Chất liệu lược đàn Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea
Chất liệu ngựa đàn Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea Urea
Chốt dây đàn None None None None None None None None None None None None None None None None Không có Không có Không có Không có
Khóa lên dây Gold Gold Gold Gold(RM-1157G-50XA) Gold Gold Gold Gold Chrome Chrome Chrome Chrome Chrome Chrome Chrome Chrome Crôm Crôm Crôm Crôm
Viền thân đàn Rosewood + Woods Rosewood + Woods Rosewood + Woods Rosewood + Woods Rosewood + Natural + Black Black + Natural Rosewood + Black + White Rosewood + Natural + Black Black + White Black + Natural Black + White Black + Natural Black + Natural Black + Natural Black + Natural Black + Natural Đen + Tự nhiên Đen + Tự nhiên Đen + Tự nhiên Đen + Tự nhiên
Khảm lỗ thoát âm Rosette Rosette Rosette Rosette Rosette Decal Rosette Rosette Decal Decal Decal Decal Decal Decal Decal Decal Đề can Đề can Đề can Đề can
Pickguard None None None None Trasnparent Trasnparent None None None None None None None None None None Không có Không có Không có Không có
Lớp hoàn thiện thân đàn Gloss Gloss Gloss Gloss Matte Matte Gloss Gloss Gloss Gloss Gloss Gloss Matte Matte Matte Matte Bóng Màu nhám Màu nhám Bóng
Lớp hoàn thiện cần đàn Matte Matte Matte Màu nhám Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Matte Màu nhám Màu nhám Màu nhám Màu nhám
Bộ điện None None None None None None None None None None None None None None None None Không có SYSTEM73 SYSTEM73 SYSTEM68N
Điều khiển None None None None None None None None None None None None None None None None Không có Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Máy lên dây Âm lượng/EQ 3 dải tần/Tần số trung có thể điều chỉnh/Máy lên dây Vol/Tone/Tuner
Kết nối None None None None None None None None None None None None None None None None Không có LINE OUT LINE OUT LINE OUT
Dây đàn Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trebles:High / Basses:Medium(Yamaha S10) Trung bình Trebles:Cao / Basses:Trung(Yamaha S10) Trebles:Cao / Basses:Trung(Yamaha S10) Trung bình
Phụ Kiện None None None None None None None None None None None None None None None None Không có Cờ lê lục giác Cờ lê lục giác -
Hộp/ bao đựng None None None None None None None None None None None None None None None None Không có Không có Không có Không có

* Measured from the center of one bridge pin to the center of the next bridge pin.

** To minimize waste and support sustainable procurement, various species of tonewoods are used based on availability.

to page top

Select Your Location