Có thể cuộn

B20 SC3 Hình ảnh sản phẩm B20SC3
U1J SC3 Yamaha U1J SC3
JX113T SC3 Yamaha JX113T SC3
JU109 SC3 Yamaha JU109 SC3
M3 SC3 Yamaha M3 SC3
GB1K SC3 Yamaha GB1K SC3
Màu sắc/Lớp hoàn thiện Thùng đàn Lớp phủ Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin
Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 153 cm (60 1/4") 152 cm × 60 150 cm × 59 149 cm (58 3/4") 156 cm (61 1/2") 146 cm × 57
Cao 116 cm (45 3/4") 121 cm (47 3/4") 113 cm (44 1/2") 109 cm × 43 118 cm (46 1/2") 99 cm × 39
Dày 58 cm (22 3/4") 62 cm (24 1/2") 54 cm (21 1/4") 54 cm (21 1/4") 64 cm (25 1/4") 151 cm × 5
Trọng lượng Trọng lượng 224 kg (493 3/4 lb) 250 kg (551 lb) 220 kg (485 lb) 201 kg (443 lb) 239 kg (527 lb) 265 kg (593 lb)
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 88 88 88 88 88 88
Bề mặt phím- Màu trắng Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic
Bề mặt phím- Màu đen Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic
Bàn đạp Phân loại Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp duy trì âm trầm (Bass sustain), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft)
Thiết kế//Chi tiết Cấu trúc Búa đàn Phân loại Đặc biệt dòng B U1J Đặc biệt Dòng đàn JU/JX đặc biệt Dòng đàn JU/JX đặc biệt Dòng M Đặc biệt GB1K Đặc biệt
Khung Loại V-pro V-pro V-pro V-pro V-pro V-pro
Trụ sau Số lượng 5 5 4 4 4 Dáng đại dương cầm
Tủ đàn Nắp che phím Nắp đàn cơ chế đóng mềm - -
Nắp đậy/Khóa đóng nắp - - - - - -
Bánh xe Loại Bánh xe đơn Bánh xe kép Bánh xe đơn - Bánh xe kép Bánh xe đơn
Nắp che Nắp che an toàn có thanh chống - - - - - -
Hệ thống cảm biến Cảm biến phím đàn Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc
Cảm biến búa đàn - - - - - -
Bàn đạp Damper Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục
Bàn đạp Sostenuto - - - - - -
Bàn đạp Soft/Shift Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt
Hệ thống tắt tiếng Cơ chế Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng
Phần cơ - - - - - Cơ chế thoát
Giọng nói Bộ tạo âm Âm thanh Piano Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial
Lấy mẫu song âm Binaural Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial)
VRM
Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand)
Mẫu Key-off
Nhả Âm Êm ái
Đa âm (tối đa) 256 256 256 256 256 256
Âm sắc Cài đặt sẵn Số giọng 12 12 12 12 12 12
Biến tấu Loại Tiếng Vang
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ)
Stereophonic Optimizer Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”)
Bản nhạc (MIDI) Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển
Thu âm Số lượng bài hát 10 10 10 10 10 10
Số lượng track 2 2 2 2 2 2
Dung lượng dữ liệu (tối đa) khoảng 500 KB khoảng 500 KB khoảng 500 KB khoảng 500 KB khoảng 500 KB khoảng 500 KB
Định dạng Phát lại SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1)
Thu âm SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0)
Ghi/Phát lại (Âm thanh) Thời gian ghi (tối đa) 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát
Định dạng Phát lại WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)
Thu âm WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)
Các chức năng Mẫu nhịp điệu 20 20 20 20 20 20
Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu 5 – 500 5 – 500 5 – 500 5 – 500 5 – 500 5 – 500
Dịch giọng -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12
Tinh chỉnh 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz)
Giao diện điều khiển Hiển thị 7-Seg 7-Seg 7-Seg 7-Seg 7-Seg 7-Seg
Bluetooth Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha.
Lưu trữ và Kết nối Lưu trữ Bộ nhớ trong khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB
Đĩa ngoài Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB
Kết nối Tai nghe Giắc cắm Stereo mini (x2) Giắc mini stereo (x2) Giắc mini stereo (x2) Giắc mini stereo (x2) Giắc mini stereo (x2) Giắc mini stereo (x2)
MIDI - - - - - -
AUX IN Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini
USB TO DEVICE
USB TO HOST
Bộ nguồn Bộ đổi nguồn AC PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị)
Tiêu thụ điện 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C)
Tự động Tắt Nguồn
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha.
Phụ kiện bán riêng Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở.
to page top

Select Your Location