Sản phẩm mới

PSR-E483

Có thể cuộn

PSR-E483 Góc nhìn từ trên xuống của PSR-E483
PSR-E583 Góc nhìn từ trên xuống của PSR-E583
Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 992 mm (39-1/16”) 992 mm (39-1/16”)
Cao 136 mm (5-3/8”) 136 mm (5-3/8”)
Dày 404 mm (15-7/8”) 404 mm (15-7/8”)
Trọng lượng Trọng lượng 7,0kg (15 lb, 7 oz) (không bao gồm pin) 7,3 kg (16 lb, 1 oz) (không bao gồm pin)
Hộp đựng Rộng 1068 mm (42-1/16") 1068 mm (42-1/16")
Cao 216 mm (8-1/2") 216 mm (8-1/2")
Dày 500 mm (19-11/16") 500 mm (19-11/16")
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 61 61
Loại Organ-Style Organ-Style
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh Có (Soft, Medium, Hard, Off) Có (Soft, Medium, Hard, Off)
Hiển thị Loại LCD LCD
Ánh sáng nền
Ngôn ngữ Tiếng Anh Tiếng Anh
Bảng điều khiển Ngôn ngữ Tiếng Anh Tiếng Anh
Các Bộ Điều Khiển Khác Nút điều khiển độ cao
Biến điệu Không
Công tắc Art. Switches
Núm điều khiển 2 2
Giọng nói Tạo Âm Công nghệ tạo âm Lấy mẫu AWM Stereo Lấy mẫu AWM Stereo
Đa âm Số đa âm (Tối đa) 64 64
Tính tương thích GM
XGlite
Voices Cài đặt sẵn Số giọng 860 (322 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices)
Giọng Đặc trưng 15 S.Art Lite Voices 19 S.Art Lite Voices
Tiết tấu nhạc đệm Cài đặt sẵn Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn 345 345
Phân ngón Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord
Kiểm soát Tiết Tấu ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF
Các đặc điểm khác Cài đặt một nút nhấn (OTS)
Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions
Có thể mở rộng Tiết tấu mở rộng 10 10
Tính tương thích Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF)
Biến tấu Loại DSP DSP1: 41 types + DSP2: 12 types DSP1: 41 types + DSP2: 12 types
Hiệu ứng Motion 57 loại 57 loại
Tiếng Vang 15 loại 15 loại
Thanh 7 loại 7 loại
EQ Master 5 loại 5 loại
Các chức năng Kép/Trộn âm
Tách tiếng
Melody Suppressor
Hòa âm//Echo 26 loại 26 loại
Hợp âm rời (Arpeggio) 164 loại 164 loại
Bài hát Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 2 2
Thu âm Số lượng bài hát 10 10
Số lượng track 6 (5 Melody + 1 Style) 6 (5 Melody + 1 Style)
Dung Lượng Dữ Liệu Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs)
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại SMF (Định dạng 0 & 1) SMF (Định dạng 0 & 1)
Thu âm Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0)
Cổng ghi âm USB Thời gian ghi (tối đa) 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát
Định dạng Phát lại WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Thu âm WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Lấy mẫu nhanh Quick Sampling Loại lấy mẫu Oneshot, Loop Oneshot, Loop
Mẫu (Preset/Người dùng) 4 4
Thời gian lấy mẫu Khoảng 9,6 giây Khoảng 9,6 giây
Nguồn lấy mẫu AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV
Định dạng mẫu Original File Format (16-bit, stereo) Original File Format (16-bit, stereo)
Tốc độ lấy mẫu 44.1 kHz 44.1 kHz
Các chức năng USB audio interface 44,1 kHz, 16-bit, stereo 44,1 kHz, 16-bit, stereo
Đăng ký Số nút 4 (x 8 nhóm) 4 (x 8 nhóm)
Kiểm soát Đóng băng Đóng băng
Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu 11 – 280 11 – 280
Dịch giọng -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12
Tinh chỉnh 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz)
Nút quãng tám
Loại âm giai 5 5
Tổng hợp Nút PIANO
Looper
Megaboost 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB)
Lưu trữ và Kết nối Lưu trữ Bộ nhớ trong Khoảng 1,72 MB Khoảng 1,72 MB
Đĩa ngoài Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB
Kết nối DC IN 12 V 16 V
AUX IN Stereo mini jack × 1 Stereo mini jack × 1
Tai nghe Standard stereo phone jack × 1 Standard stereo phone jack × 1
Foot Switch Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation)
Pedal phụ Không
USB TO DEVICE Yes (USB Type-A) Yes (USB Type-A)
USB TO HOST Yes (USB Type-C™) Yes (USB Type-C™)
LINE OUT Standard stereo phone jacks: L/L+R, R Standard stereo phone jacks: L/L+R, R
Micro Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1
Hệ thống âm thanh Ampli 6 W x 2 12 W x 2
Speakers 12 cm x 2 12 cm x 2
Bộ nguồn Bộ nguồn Bộ đổi nguồn Bộ đổi nguồn PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị (đầu ra: DC 12V, 1.5A) PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A)
Pin Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH
Tiêu thụ điện 13W (When using PA-150C AC adaptor) 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C)
Chức năng Tự động Tắt Nguồn Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes)
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm Sách hướng dẫn sử dụng, giá để bản nhạc, bộ đổi nguồn AC*: PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị. (Có thể không được bao gồm tùy theo từng khu vực. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha.) Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C*, dây nguồn*

(Có thể không bao gồm tùy theo khu vực. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha của bạn.)

to page top

Select Your Location