Có thể cuộn

Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 992 mm (39-1/16”)
Cao 136 mm (5-3/8”)
Dày 404 mm (15-7/8”)
Trọng lượng Trọng lượng 7,2 kg (15 lb, 14 oz) (không bao gồm pin)
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 61
Initial Touch
Các Bộ Điều Khiển Khác Khác Cần bẻ tiếng, Nút Wonderland
Hiển thị Loại LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
Bảng điều khiển Ngôn ngữ Tiếng Anh
Voices Bộ tạo âm Lấy mẫu AWM Stereo
Đa âm Số đa âm (Tối đa) 64
Cài đặt sẵn Số giọng 856 (334 Âm sắc + 34 Bộ trống/SFX + 68 Âm sắc SFX + 420 Âm sắc XGlite)
Tính tương thích GM
XGlite
Biến tấu Loại Tiếng Vang 15
Thanh 7
EQ Master 5
Các chức năng Melody Suppressor
Nhịp điệu Cài đặt sẵn Số lượng nhịp điệu 276 (bao gồm Máy đếm nhịp)
Kiểm soát ACMP ON/OFF, SYNCHRO START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A/MAIN B/Auto Fill
Các đặc điểm khác Cài đặt một nút nhấn (OTS)
Các sản phẩm tương thích Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF)
Bản nhạc (MIDI) Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 24
Thu âm Số lượng bài hát 10
Dung Lượng Dữ Liệu Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs)
Định dạng Phát lại SMF (Định dạng 0 & 1)
Thu âm Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0)
Cổng ghi âm USB Thời gian ghi (tối đa) 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát
Định dạng Phát lại WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Thu âm WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Các chức năng Voices Dual, Split, Sustain, Duo, Harmony (26), Articulation (15 Âm sắc S.Art Lite)
Đăng ký Số lượng bài hát cài đặt sẵn Đăng ký cơ bản 4, Menu đăng ký 6
Chế độ Primary 179
Số lượng Lưu trữ (Memories) 32 (8 nút × 4 ngân hàng)
Kiểm soát Freeze (Bộ nhớ đăng ký)
Kiểm soát toàn bộ Dãy Nhịp Điệu 11 – 280
Dịch giọng -12 – 0 – +12
Tinh chỉnh 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz)
Nút quãng tám
USB audio interface 44,1 kHz, 16-bit, stereo
Tổng hợp Chức năng khác Đầu ra Ensemble
Lưu trữ và Kết nối Lưu trữ Bộ nhớ trong Khoảng 1,72 MB
Đĩa ngoài Ổ đĩa flash USB
Kết nối DC IN 12 V
Tai nghe Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn
Micro Giắc cắm điện thoại mono chuẩn
Foot Switch Có (Sustain, Articulation)
Pedal phụ Có (Âm lượng)
AUX IN Giắc cắm Stereo mini
Ngõ ra L/L+R, R (giắc cắm phone tiêu chuẩn)
USB TO DEVICE USB Type-A
USB TO HOST USB Type-C™
Hệ thống âm thanh Ampli 6 W x 2
Speakers 12 cm x 2
Bộ nguồn Bộ nguồn Bộ đổi nguồn PA-150 hoặc bộ chuyển đổi tương đương do Yamaha khuyến nghị (Đầu ra: DC 12 V, 1,5 A)
Pin Sáu pin kiềm cỡ “AA” (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH (HR6)
Tiêu thụ điện 13 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150)
Tiêu thụ Điện Dự phòng 0,3 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150)
Chức năng Tự động Tắt Nguồn Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes)
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ chuyển đổi nguồn AC: PA-150 hoặc bộ chuyển đổi tương đương do Yamaha khuyến nghị (*1), các tấm Primary
Phụ kiện bán riêng Tai nghe: HPH-150, HPH-100, HPH-50, Công tắc bàn đạp: FC4A, FC5, Bộ điều khiển bàn đạp: FC7, Bộ chuyển đổi nguồn AC: PA-150 hoặc bộ chuyển đổi tương đương do Yamaha khuyến nghị, Chân đàn keyboard: L-2C, Ghế: BC-205, Bộ chuyển đổi MIDI không dây: UD-BT01 (*2), Túi đựng keyboard: SC-KB650

*1 Có thể không đi kèm tùy theo khu vực của bạn. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha của bạn.

*2 Cần có cáp truyền dữ liệu USB A-C dài dưới 3 mét (bán riêng).

* Nội dung của sách hướng dẫn này áp dụng cho các thông số kỹ thuật mới nhất tính đến ngày xuất bản. Để nhận sách hướng dẫn mới nhất, hãy truy cập trang web Yamaha rồi tải xuống tập tin hướng dẫn. Thông số kỹ thuật, thiết bị hoặc phụ kiện bán riêng có thể không giống nhau ở mọi khu vực, và các mẫu máy có mặt trên thị trường cũng có thể khác nhau tùy theo vùng. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha của bạn.

to page top

Select Your Location