ELSU-M03X (Main Unit)

Có thể cuộn

Giao diện điều khiển Bàn phím Phân loại FSX-i
Bàn phím trên Số phím 49
Dòng/Quãng C – C
Initial Touch
Tính năng After Touch
Aftertouch đa âm
Tính năng Horizontal Touch
Bàn phím dưới Số phím 61
Dòng/Quãng C – C
Initial Touch
Tính năng After Touch
Aftertouch đa âm
Tính năng Horizontal Touch
Bàn phím đạp Pedal Số phím 20
Dòng/Quãng C – G
Initial Touch
Tính năng After Touch
Bàn đạp Phân loại Pedal phụ (phải), Pedal phụ (trái)
Foot Switch Phân loại 2 (trái/phải)
Các Bộ Điều Khiển Khác Đòn bẩy đầu gối Sustain (Upper 1, 2/Lower 1, 2), M.O.C., Lead Slide, Solo (Lead 2)
Thanh trượt 9 (Có thể gán chức năng), Gán Slider (Âm lượng, Độ sáng âm thanh, Có thể gán, Organ Upper, Organ Lower)
Hiển thị Loại Màn hình chính: LCD màu TFT, có cảm ứng | Màn hình phụ: VA
Kích cỡ Màn hình chính: 1.280×720 điểm ảnh (9 inch) | Màn hình phụ: 512×48 điểm ảnh
Âm sắc Tạo Âm Công nghệ tạo âm AWM, ORGAN (VCM/AWM), VA
Cài đặt sẵn Upper Tùy chỉnh âm sắc: 2, Nút chỉnh âm: STRINGS, BRASS, WOODWIND, TUTTI, PAD, SYNTH, PIANO, ORGAN,PERCUSSION, GUITAR, CHOIR, WORLD, USER 1 - 2
Dưới Tùy chỉnh âm sắc: 2, Nút chỉnh âm: STRINGS, BRASS, WOODWIND, TUTTI, PAD, SYNTH, PIANO, ORGAN,PERCUSSION, GUITAR, CHOIR, WORLD, USER 1 - 2
Âm dẫn Voice Section: 2, Nút Voice: VIOLIN, SYNTH, FLUTE, TRUMPET, USER 1, Gán bàn phím (Lead 1), SOLO (Lead 2)
Bàn đạp Voice Section: 2, Nút Voice: CONTRABASS, ELEC. BASS, TIMPANI, SYNTH BASS, USER 1, Gán bàn phím
Số giọng 1.697 (AWM) + 94 (VA)
VCM Organ Loại: Standard, Live, Percussive; Footage: 16', 5 1/3', 8', 4', 2 2/3', 2', 1 3/5', 1 1/3', 1'; Percussion: Bật/Tắt, Nhẹ/Bình thường, Nhanh/Chậm, Quãng ba/Quãng hai; Cài đặt: Âm lượng, Reverb, Pre Drive, Vibrato/Chorus, Mức Leakage, Mức Key Click, Loại Expression; Cài đặt Rotary Speaker: Loại, Drive, Âm sắc, Mức Horn, Mức Rotor
Âm thanh Organ Flute Sine, Vintage, Euro; Footage: 16', 5 1/3', 8', 4', 2 2/3', 2', 1 3/5', 1 1/3', 1'; Attack: 4', 2 2/3', 2'; Độ dài, Độ phản hồi, Chế độ (First/Each); Vibrato: Bật/Tắt, Độ sâu, Tốc độ; Cài đặt: Âm lượng, Reverb; Hiệu ứng: Loại hiệu ứng, Tham số
Điều khiển tốc độ loa xoay Tốc độ, Tốc độ VCM Rotary Speaker (Rotor/Horn), Chế độ (Slow/Stop)
Tùy chỉnh Người dùng âm sắc AWM: 80, VA: 6 (each Unit)
Chỉnh sửa giọng
Liên kết âm sắc
Cài đặt Tình trạng Âm lượng, Độ sáng âm thanh, Footage, Pan, Reverb, Ưu tiên (Lead 2), Gán bàn phím (Lead 1, Pedal 1/2), Articulation, Chế độ Poly (Pedal 1/2), Initial Touch, After Touch, Mở rộng After Touch, Polyphonic After Touch, Horizontal Touch, Vibrato, Touch Vibrato, Slide (Lead), Transpose, Tune, Hiệu ứng 1/2
Biến tấu Loại Tiếng Vang 33
Hiệu ứng Delay (Âm rời) 13
Hiệu ứng Early/Karaoke 8
Thanh 24
Hiệu ứng Flanger 12
Hiệu ứng Phaser (Âm pha) 15
Hiệu ứng Tremolo / Auto Pan 15
Hiệu ứng loa chuyển tiếp (Rotary Speaker) 18
Hiệu ứng Distortion (Âm rè) 28
Hiệu ứng Distortion Plus 23
Bộ mô phỏng Amp 67
Hiệu ứng Wah 45
Hiệu ứng Dynamic 23
Hiệu ứng EQ/Enhancer 7
Hiệu ứng chuyển đổi cao độ (Pitch Change) 3
Tổng hợp 20
Nhịp điệu Cài đặt sẵn Kiểm soát Start/Stop, Synchro Start, Hiển thị Tempo (Bar/Beat), Tăng/Giảm Tempo
Nút chọn MARCH, WALTZ, SWING & JAZZ, POPS, R&B, LATIN, WORLD MUSIC, BALLAD, ROCK, DANCE, USER 1 - 2
Số lượng nhịp điệu 1.009 (bao gồm cả máy đếm nhịp)
Số lượng biến thể Intro (1 - 3), Ending (1 - 3), Main/Fill-in (A - D), Break, Auto Fill
Phân ngón Hợp âm Bass tự động (Chế độ: TẮT, Phân ngón đơn, Hợp âm ngón, Tùy chỉnh A.B.C., Bộ nhớ: Bàn phím dưới, Bàn phím Pedal), Giai điệu trên Hợp âm (TẮT, Chế độ 1 - 3, Đòn bẩy đầu gối)
Chức năng khác Accompaniment (Chord 1 - 2, Pad, Phrase 1 - 2)
Bộ gõ bàn phím 1 Unit Preset 1 - 2, User 1 - 40 (Pan, Pitch coarse, Pitch fine, Reverb, Volume), Audio: .wav (4 loại cho mỗi User)
Tùy chỉnh Số lượng nhịp điệu do người dùng cài đặt 48 (mỗi Unit)
Điều chỉnh nhịp điệu Rhythm Pattern Program, Rhythm Sequence Program (SEQ 1 - 4, Rhythm/Regist)
Cài đặt Tình trạng Auto Fill, Âm lượng/Reverb Percussion, Âm lượng/Reverb Accompaniment
Các chức năng Đăng ký Số lượng bài hát cài đặt sẵn 763
Số nút 1 Unit 16 x 5, M. (Bộ nhớ), 1 - 16, D. (Vô hiệu)
Live Expression Control Pedal phụ Có (gán)
Bàn đạp biểu cảm thứ 2 Có (gán)
Foot switch (trái/phải) Có (gán)
Slider 9 (Có thể gán), Gán thanh trượt
Assignable Foot Pedal Có (gán)
Kiểm soát toàn bộ Âm Lượng Chính
Dịch giọng -6 - +6
Tinh chỉnh A = 427,2 - 452,6 Hz, Giá trị mặc định: A = 440 Hz
Cài đặt MIDI
Music Data Recorder MIDI Song: Stop, Play, Pause, Rewind, Fast Forward, Record, Custom Play, Unit Edit, Search; Cài đặt: Speed, Part, Repeat; Score: Size, Page, Settings; Công cụ: Create Folder, Rename, Copy, Delete, Format, Information
Âm thanh Audio: Stop, Play, Pause, Rewind, Fast Forward, Record; Cài đặt: Volume, Speed, Pitch, Repeat; Công cụ: Create Folder, Rename, Copy, Delete, Format, Information
Kích cỡ/Trọng lượng Hộp đựng Rộng 928 mm
Cao 376 mm
Dày 586 mm
to page top

Select Your Location