Có thể cuộn

PACP11S PACP11S Sunny Orange – Góc chính diện
PACP11SM PACP11SM Ash Pink – Mặt trước thẳng
PACS+11S PACS+11S Pappermint Green – Chính diện
PACS+11SM PACS+11SM Pappermint Green – Chính diện
Thông số kỹ thuật chung Tổng quan Cấu tạo Chỗ bắt bu-lông từ cần đàn vào thân đàn Chỗ bắt bu-lông từ cần đàn vào thân đàn Chỗ bắt bu-lông từ cần đàn vào thân đàn Chỗ bắt bu-lông từ cần đàn vào thân đàn
Độ dài âm giai 25-1/2" (648,0 mm) 25-1/2" (648,0 mm) 25-1/2" (648,0 mm) 25-1/2" (648,0 mm)
Thân Vật liệu thân đàn Gỗ Trăn Gỗ Trăn Gỗ Trăn Gỗ Trăn
Lớp phủ thân đàn Gloss Polyurethane Gloss Polyurethane Gloss Polyurethane Gloss Polyurethane
Cần đàn Vật liệu cần đàn Gỗ thích Gỗ thích Gỗ thích Gỗ thích
Lớp phủ cần đàn Custom Tinted Satin / Polyurethane Custom Tinted Satin / Polyurethane Natural Smooth Satin / Polyurethane Natural Smooth Satin / Polyurethane
Vật liệu mặt phím Gỗ hồng Gỗ thích Gỗ hồng Gỗ thích
Bán kính mặt phím Compound Radius 9.5"–12" (241,3–304,8 mm) Compound Radius 9.5"–12" (241,3–304,8 mm) 12" (304,8 mm) 12" (304,8 mm)
Phím đàn Medium Jumbo / Stainless Steel Medium Jumbo / Stainless Steel Medium Jumbo / Stainless Steel Medium Jumbo / Stainless Steel
Số phím đàn 22 22 22 22
Vật liệu lược đàn Graph Tech TUSQ Graph Tech TUSQ Graph Tech TUSQ Graph Tech TUSQ
Chiều rộng mặt phím @ Phím đàn 0 / Phím đàn 12 42.0 / 52.4 mm 42.0 / 52.4 mm 42.0 / 52.4 mm 42.0 / 52.4 mm
Độ dày @ Phím đàn 1 / Phím đàn 12 21,5 / 23,9 mm 21,5 / 23,9 mm 21,5 / 23,9 mm 21,5 / 23,9 mm
Điện tử Bộ thu âm ở cổ đàn Reflectone EH7n: Humbucker Reflectone EH7n: Humbucker Reflectone EH7n: Humbucker Reflectone EH7n: Humbucker
Middle Pickup - - - -
Bridge Pickup Reflectone HT7b: Single Coil Reflectone HT7b: Single Coil Reflectone HT7b: Single Coil Reflectone HT7b: Single Coil
Điều khiển Master Volume với mạch high-pass, Master Tone (push/pull Focus Switch cho single coil) Master Volume với mạch high-pass, Master Tone (push/pull Focus Switch cho single coil) Master Volume với mạch high-pass, Master Tone (push/pull Focus Switch cho single coil) Master Volume với mạch high-pass, Master Tone (push/pull Focus Switch cho single coil)
Pickup Switch Cần gạt 3 vị trí Cần gạt 3 vị trí Cần gạt 3 vị trí Cần gạt 3 vị trí
Phụ kiện Ngựa đàn Gotoh BC-TS1S (chrome) với ngựa đàn brass bù intonation Gotoh BC-TS1S (chrome) với ngựa đàn brass bù intonation Gotoh BC-TS1S (chrome) với ngựa đàn brass bù intonation Gotoh BC-TS1S (chrome) với ngựa đàn brass bù intonation
Cần đàn Tremolo - - - -
Khoảng cách dây đàn 10,8 mm 10,8 mm 10,8 mm 10,8 mm
Đuôi đàn - - - -
Bộ trục lên dây đàn (Bộ khóa) Gotoh Locking Tuners (Bộ khóa) Gotoh Locking Tuners (Bộ khóa) Gotoh Locking Tuners (Bộ khóa) Gotoh Locking Tuners
Pickguard Shell White: 4-ply Tortoiseshell | Màu khác: 3-ply Parchment 3ply Parchment 3ply Parchment 3ply Parchment
Khác Dây đàn D’Addario XL-110 / .010–.046 D’Addario XL-110 / .010–.046 D’Addario XL-110 / .010–.046 D’Addario XL-110 / .010–.046
Bao đàn Vỏ cứng Vỏ cứng Túi đệm Túi đệm
Special Features Bộ xử lý I.R.A Bộ xử lý I.R.A - -

Hệ thống điều khiển

PACP11S, PACP11SM, PACS+11S, PACS+11SMPhóng to ảnh này
to page top

Select Your Location