Có thể cuộn
| Thông số kỹ thuật chung | Dáng đàn | Dáng Dreadnought có khuyết | Kiểu dáng Concert Cutaway | Kiểu dáng Dreadnought Cutaway | Kiểu dáng Concert Cutaway | Kiểu dáng Dreadnought | Dáng Concert | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Độ dài âm giai | 650 (25 9/16") | 650 mm (25 9/16") | 650 mm (25 9/16") | 650 mm (25 9/16") | 650 mm (25 9/16") | 650 mm (25 9/16") | ||
| Chiều dài thân đàn | 505mm (19 7/8") | 497 mm (19 9/16") | 505 mm (19 7/8") | 497 mm (19 9/16") | 505 mm (19 7/8") | 497 mm (19 9/16") | ||
| Tổng chiều dài | 1039mm (40 7/8") | 1031 mm (40 9/16") | 1039 mm (40 7/8") | 1031 mm (40 9/16") | 1039 mm (40 7/8") | 1031 mm (40 9/16") | ||
| Chiều rộng thân đàn | 412mm (16 1/4") | 380 mm (14 15/16") | 412 mm (16 1/4") | 380 mm (14 15/16") | 412 mm (16 1/4") | 380 mm (14 15/16") | ||
| Độ sâu Thân đàn | 100-125mm (3 15/16" - 4 15/16") | 90-115 mm (3 9/16" - 4 1/2") | 100-125 mm (3 15/16" - 4 15/16") | 90-115 mm (3 9/16" - 4 1/2") | 100-125 mm (3 15/16" - 4 15/16") | 90-115 mm (3 9/16" - 4 1/2") | ||
| Độ rộng Lược Đàn | 44mm (1 3/4") | 44 mm (1 3/4") | 44 mm (1 3/4") | 44 mm (1 3/4") | 44 mm (1 3/4") | 44 mm (1 3/4") | ||
| Khoảng cách dây đàn * | 11,0mm | 11.0 mm | 11,0 mm | 11,0 mm | 11,0 mm | 11,0 mm | ||
| Chất liệu mặt top | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Gỗ Sitka Spruce nguyên khối được xử lý A.R.E. | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Gỗ vân sam Sitka nguyên tấm (Solid Sitka Spruce) | Spruce nguyên khối | Spruce nguyên khối | ||
| Chất liệu mặt sau (Back) | Gỗ gụ nguyên tấm (Solid Mahogany) | Gỗ gụ nguyên tấm (Solid Mahogany) | Gỗ gụ | Gỗ gụ | Mahogany | Mahogany | ||
| Chất liệu mặt cạnh (Side) | Mahogany nguyên khối | Mahogany nguyên khối | Mahogany | Mahogany | Mahogany | Mahogany | ||
| Chất liệu cần đàn | Mahogany | Mahogany | Mahogany | Mahogany | Mahogany | Mahogany | ||
| Chất liệu phần phím đàn | Gỗ mun (Ebony) | Gỗ mun (Ebony) | Walnut | Walnut | Walnut | Walnut | ||
| Bán kính mặt phím | R400mm (15 3/4") | R400 mm (15 3/4 ") | R400 mm (15 3/4 ") | R400 mm (15 3/4 ") | R400 mm (15 3/4 ") | R400 mm (15 3/4 ") | ||
| Chất liệu cầu đàn | Gỗ mun (Ebony) | Gỗ mun (Ebony) | Walnut | Walnut | Walnut | Walnut | ||
| Chất liệu lược đàn | Urea | Urea | Urea | Urea | Urea | Urea | ||
| Chất liệu ngựa đàn | Urea | Urea | Urea | Urea | Urea | Urea | ||
| Chốt dây đàn | Black ABS | Black ABS | Black ABS | Black ABS | Black ABS | Black ABS | ||
| Khóa lên dây | Khóa lên dây Open Gear Champagne-Gold | Khóa lên dây Open Gear Champagne-Gold | Khóa đàn Open Gear mạ chrome | Khóa đàn Open Gear mạ chrome | Crôm đúc | Crôm đúc | ||
| Viền thân đàn | Black | Black | Màu đen | Màu đen | Màu đen | Màu đen | ||
| Khảm lỗ thoát âm | Họa tiết gợn sóng màu xanh | Họa tiết gợn sóng màu xanh | Họa tiết gợn sóng màu xanh | Họa tiết gợn sóng màu xanh | Họa tiết gợn sóng màu xanh | Họa tiết gợn sóng màu xanh | ||
| Pickguard | Trong suốt | Trong suốt | Trong suốt | Trong suốt | Trong suốt | Trong suốt | ||
| Lớp hoàn thiện thân đàn | Bóng | Bóng | Bóng | Bóng | Bóng | Bóng | ||
| Lớp hoàn thiện cần đàn | Màu nhám | Màu nhám | Màu nhám | Màu nhám | Màu nhám | Màu nhám | ||
| Bộ điện | TransAcoustic (SYSTEM76) | TransAcoustic (SYSTEM76) | Công nghệ TransAcoustic (SYSTEM78) | Công nghệ TransAcoustic (SYSTEM78) | TransAcoustic (SYSTEM70) | TransAcoustic (SYSTEM70) | ||
| Điều khiển | Reverb / Chorus / Delay / Looper / Âm lượng Line Out/ Cảm biến chạm | Reverb / Chorus / Delay / Looper / Âm lượng Line Out/ Cảm biến chạm | Reverb / Chorus / Delay / Âm lượng Line Out | Reverb / Chorus / Delay / Âm lượng Line Out | Reverb / Chorus / Âm lượng Line Out | Reverb / Chorus / Âm lượng Line Out | ||
| Kết nối | LINE OUT / Phát nhạc qua Bluetooth | LINE OUT / Phát nhạc qua Bluetooth | LINE OUT / Phát nhạc qua Bluetooth | LINE OUT / Phát nhạc qua Bluetooth | LINE OUT | LINE OUT | ||
| Dây đàn | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | Elixir NANOWEB 80/20 Bronze Light | ||
| Phụ Kiện | Cờ lê lục giác / Bộ Adapter USB / Cáp sạc | Phụ kiện đi kèm: Cờ lê lục giác / Bộ sạc USB / Cáp sạc | Phụ kiện đi kèm: Cờ lê lục giác / Bộ sạc USB / Cáp sạc | Phụ kiện đi kèm: Cờ lê lục giác / Bộ sạc USB / Cáp sạc | Cờ lê lục giác | Cờ lê lục giác | ||
| Hộp/ bao đựng | Túi cứng (Hard Bag) | Túi cứng (Hard Bag) | Túi cứng (Hard Bag) | Túi cứng (Hard Bag) | Túi cứng (Hard Bag) | Túi cứng (Hard Bag) | ||