Có thể cuộn

EAD50 Ảnh chụp so sánh EAD50 và DSU50 cạnh nhau.
EAD20 Module trống điện tử Yamaha EAD20 và bộ cảm biến được thiết kế để ghi lại và nâng cao hiệu suất trống acoustic.
Scenes Scenes Preset: 70 hoặc hơn, User: 200 Preset: 50 or more, User: 200
Bộ tạo âm Mic Mic EQ 14 7
Mic Transient Compressor 19 10
Mic Insertion Effect 1 252 252
Mic Insertion Effect 2 252 252
Trigger Bộ tạo âm AWM2 AWM2
Đa âm tối đa 256 256
Các bộ phận 24 10
Số giọng 2317 2203
Inst EQ 13 13
Inst Transient Compressor 21 21
Inst Insertion Effect 252 252
Mic/Trigger Tiếng Vang 137 137
FX1 247 247
FX2 247 247
Master FX 252 252
Bộ nén Master 33 33
EQ Master 5 bands 5 bands
Nội dung khác Click EQ 1 1
Audio EQ Recorder, Looper, Aux In, USB Audio, Bluetooth Recorder, Looper, Aux In, USB Audio
Phones EQ 13 (4 bands) 13 (4 bands)
User Samples Thời lượng Sample tối đa Khoảng 158 phút (44,1 kHz, 16-bit, mono) / Khoảng 79 phút (44,1 kHz, 16-bit, stereo) Khoảng 50 phút (44,1 kHz, 16-bit, mono) / Khoảng 25 phút (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Các chức năng Các chức năng Integrated Trigger Input, Mic Talk Function, Gain Auto Setup, Crosstalk Auto Setup, Voice Function Mic Talk Function, Gain Auto Setup, Crosstalk Auto Setup, Voice Function
Bộ ghi âm Các chức năng Recorder (playback x 2), Looper, Sampling Recorder (playback x 2), Looper, Sampling
Live Set Live Set User: 50 x Step: 50 -
Kết nối Đầu vào kích hoạt Số lượng pad tối đa có thể kết nối 10 (khi sử dụng cáp chữ Y) 9 (khi sử dụng cáp chữ Y)
Foot Switch FOOT SW 1, 2 (standard stereo phone jack) FOOT SW (standard stereo phone jack)
Chức năng HH Controller, Expression, On/Off, Inc/Dec HH Controller, Expression, On/Off, Inc/Dec
Audio Input Mic/Line Input MIC/LINE INPUT 1, 2, 3, 4, 5 (XLR/TRS combo jack, balanced) / phantom power (+48 V) available (Chỉ dành cho cảm biến EAD20)
Audio Output Main Output OUTPUT L, R (XLR jack, balanced) / OUTPUT L/MONO, R (standard TS phone jack, unbalanced) OUTPUT L/MONO, R (standard TS phone jack, unbalanced)
Individual Output INDIVIDUAL OUTPUT 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 (standard TRS phone jack, balanced) -
Tai nghe PHONES (standard stereo phone jack x 1, mini stereo phone jack x 1) PHONES (standard stereo phone jack x1, mini stereo phone jack x1)
MIDI CỔNG MIDI OUT -
USB TO HOST Âm thanh 2 in 2 out, 24-bit, 44.1/48/96 kHz (Synchronous) / 8 in 10 out, 24-bit, 44.1 kHz (Asynchronous) 2 in 2 out, 24-bit, 44.1/48/96 kHz (Synchronous) / 8 in 10 out, 24-bit, 44.1 kHz (Asynchronous)
USB TO DEVICE MIDI USB Trigger Link (USB MIDI Host Function) USB Trigger Link (USB MIDI Host Function)
Bộ nhớ ngoài Ổ đĩa flash USB Được hỗ trợ Được hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ SD Supported capacity: SDHC (max. 32 GB), SD (max. 2 GB) -
Bluetooth Âm thanh Hồ sơ hỗ trợ: A2DP, Codec tương thích: SBC -
MIDI Tuân thủ thông số kỹ thuật Bluetooth Low Energy MIDI -
Kích cỡ/Trọng lượng Dimensions (W x H x D) 394 (R) x 106 (C) x 252 (D) mm 300 (R) x 70 (C) x 190 (D) mm
Trọng lượng (Module chính) 3,5 kg 1,4 kg
to page top

Select Your Location