Có thể cuộn
| Microphone | Phân loại | Condenser mic (với vỏ dạng viên nang sản xuất riêng và FET) | |
|---|---|---|---|
| Polar Pattern | Cardioid x 2 kênh (XY stereo) | ||
| Dải tần số | 60 Hz-20 kHz | ||
| Sensitivity | 14 mV/Pa (1 kHz), 1 Pa = 94 dB SPL | ||
| Dynamic range | 121 dB (1 kHz, MAX.SPL, A-weighted) | ||
| Trở kháng đầu ra | 115 Ω (1 kHz) | ||
| Max Input SPL | 136 dB SPL (1 kHz, THD = 1%) | ||
| Phantom power | 48 V, 7 mA (cho mỗi kênh) | ||
| Output connector | MIC (5-pin XLR, stereo, balanced) | ||
| Trigger | Hệ thống cảm biến | Cảm biến trống bass (Piezo) | |
| Output jack | TRIGGER (Standard monaural phone jack) | ||
| Kích cỡ/Trọng lượng | Dimensions (W x H x D) | 80 (W) × 124 (H) × 87 (D) mm | |
| Trọng lượng | Trọng lượng | 370 g | |
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, cáp micro XLR 5 chân stereo (1,4 m, có dây cáp, mặt DSU50: XLR-F 5 chân, Phía ngõ ra: XLR-M 3 chân × 2), đệm dán | |
| Lỗ gắn chân đế | Lỗ gắn chân đế | Phù hợp với đường kính vít 3/8 inch | |