Có thể cuộn
| Màu sắc/Lớp hoàn thiện | Thùng đàn | Lớp phủ | Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin | Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin | Polished Ebony * Tính sẵn có của các lớp hoàn thiện khác. Vui lòng tham khảo đại lý Yamaha của bạn để biết thêm thông tin |
|---|---|---|---|---|---|
| Kích cỡ/Trọng lượng | Kích thước | Rộng | 153 cm (60 1/4") | 153 cm (60 1/4") | 153 cm (60 1/4") |
| Cao | 116 cm (45 3/4") | 116 cm (45 3/4") | 116 cm (45 3/4") | ||
| Dày | 58 cm (22 3/4") | 58 cm (22 3/4") | 58 cm (22 3/4") | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 220 kg (485 lbs) | 224 kg (493 3/4 lb) | 225 kg (496 lbs) | |
| Giao diện điều khiển | Bàn phím | Số phím | 88 | 88 | 88 |
| Bề mặt phím- Màu trắng | Nhựa Acrylic | Nhựa Acrylic | Nhựa Acrylic | ||
| Bề mặt phím- Màu đen | Nhựa Phenolic | Nhựa Phenolic | Nhựa Phenolic | ||
| Bàn đạp | Phân loại | Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Muffler), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) | Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) | Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) | |
| Thiết kế//Chi tiết Cấu trúc | Búa đàn | Phân loại | Đặc biệt dòng B | Đặc biệt dòng B | Đặc biệt dòng B |
| Khung | Loại | V-pro | V-pro | V-pro | |
| Trụ sau | Số lượng | 5 | 5 | 5 | |
| Tủ đàn | Nắp che phím | Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có | Có | Có |
| Bánh xe | Loại | Bánh xe đơn | Bánh xe đơn | Bánh xe đơn | |
| Hệ thống cảm biến | Cảm biến phím đàn | - | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc | |
| Cảm biến búa đàn | - | - | - | ||
| Bàn đạp Damper | - | Cảm biến phát hiện liên tục | Cảm biến phát hiện liên tục | ||
| Bàn đạp Sostenuto | - | - | - | ||
| Bàn đạp Soft/Shift | - | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt | ||
| Hệ thống tắt tiếng | Cơ chế | - | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm | |
| Phần cơ | - | - | - | ||
| Giọng nói | Bộ tạo âm | Âm thanh Piano | - | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
| Lấy mẫu song âm Binaural | - | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) | ||
| VRM | - | Có | Có | ||
| Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) | - | Có | Có | ||
| Mẫu Key-off | - | Có | Có | ||
| Nhả Âm Êm ái | - | Có | Có | ||
| Đa âm (tối đa) | - | 256 | 256 | ||
| Âm sắc | Cài đặt sẵn | Số giọng | - | 12 | 12 |
| Biến tấu | Loại | Tiếng Vang | - | Có | Có |
| Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | - | Có | Có | ||
| Stereophonic Optimizer | - | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) | ||
| Bản nhạc (MIDI) | Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | - | 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển | 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
| Thu âm | Số lượng bài hát | - | 10 | 10 | |
| Số lượng track | - | 2 | 2 | ||
| Dung lượng dữ liệu (tối đa) | - | khoảng 500 KB | khoảng 500 KB | ||
| Định dạng | Phát lại | - | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) | |
| Thu âm | - | SMF (Định dạng 0) | SMF (Định dạng 0) | ||
| Ghi/Phát lại (Âm thanh) | Thời gian ghi (tối đa) | - | 80 phút/bài hát | 80 phút/bài hát | |
| Định dạng | Phát lại | - | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | |
| Thu âm | - | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | ||
| Các chức năng | Mẫu nhịp điệu | - | 20 | 20 | |
| Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | - | Có | Có | |
| Dãy Nhịp Điệu | - | 5 – 500 | 5 – 500 | ||
| Dịch giọng | - | -12 – 0 – +12 | -12 – 0 – +12 | ||
| Tinh chỉnh | - | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | ||
| Giao diện điều khiển | Hiển thị | - | 7-Seg | 7-Seg | |
| Bluetooth | - | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. | ||
| Lưu trữ và Kết nối | Lưu trữ | Bộ nhớ trong | - | khoảng 1,3 MB | khoảng 1,3 MB |
| Đĩa ngoài | - | Ổ đĩa flash USB | Ổ đĩa flash USB | ||
| Kết nối | Tai nghe | - | Giắc cắm Stereo mini (x2) | Giắc cắm Stereo mini (x2) | |
| MIDI | - | - | - | ||
| AUX IN | - | Giắc cắm Stereo mini | Giắc cắm Stereo mini | ||
| USB TO DEVICE | - | Có | Có | ||
| USB TO HOST | - | Có | Có | ||
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC | - | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) | PA-500 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) | |
| Tiêu thụ điện | - | 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) | 17 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) | ||
| Tự động Tắt Nguồn | - | Có | Có | ||
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | - | Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. | Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng. *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. | |
| Phụ kiện bán riêng | - | Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. | Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. | ||
| Hệ thống điều khiển Bảng cộng hưởng | Cơ chế | - | - | Công nghệ TransAcoustic™ | |