Có thể cuộn

B10 Hình ảnh sản phẩm B10
B20 Hình ảnh sản phẩm B20
B30 Hình ảnh sản phẩm B30
B20 SC3 Hình ảnh sản phẩm B20SC3
B20 TC3 Hình ảnh sản phẩm B20TC3
Màu sắc/Lớp hoàn thiện Thùng đàn Lớp phủ Polished Ebony * Các phiên bản màu sắc khác tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Yamaha để biết thêm chi tiết. Polished Ebony * Các phiên bản màu sắc khác tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Yamaha để biết thêm chi tiết. Polished Ebony * Các phiên bản màu sắc khác tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Yamaha để biết thêm chi tiết. Polished Ebony * Các phiên bản màu sắc khác tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Yamaha để biết thêm chi tiết. Polished Ebony * Các phiên bản màu sắc khác tùy thuộc vào từng dòng sản phẩm và khu vực. Vui lòng liên hệ đại lý Yamaha để biết thêm chi tiết.
Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 150 cm × 59 153 cm (60 1/4") 153 cm (60 1/4") 153 cm (60 1/4") 153 cm (60 1/4")
Cao 110 cm (43 1/4") 116 cm (45 3/4") 121 cm (47 3/4") 116 cm (45 3/4") 116 cm (45 3/4")
Dày 55 cm (21 3/4") 58 cm (22 3/4") 62 cm (24 1/2") 58 cm (22 3/4") 58 cm (22 3/4")
Trọng lượng Trọng lượng 200 kg (441 lbs) 220 kg (485 lbs) 232 kg (511 1/2 lbs) 224 kg (493 3/4 lb) 225 kg (496 lbs)
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 88 88 88 88 88
Bề mặt phím trắng Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic Nhựa Acrylic
Bề mặt phím đen Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic Nhựa Phenolic
Bàn đạp Phân loại Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Muffler), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Muffler), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Muffler), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp giảm thanh (Silencing pedal), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft)
Thiết kế//Chi tiết Cấu trúc Búa đàn Phân loại Đặc biệt dòng B Đặc biệt dòng B Đặc biệt dòng B Đặc biệt dòng B Đặc biệt dòng B
Khung Loại V-pro V-pro V-pro V-pro V-pro
Trụ sau Số lượng 5 5 5 5 5
Tủ đàn Nắp bàn phím Nắp đàn có cơ chế đóng nhẹ Có Có Có Có Có
Bánh xe Loại - Bánh xe đơn Bánh xe đơn Bánh xe đơn Bánh xe đơn
Hệ thống cảm biến Cảm biến phím đàn - - - Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc
Cảm biến búa đàn - - - - -
Bàn đạp Damper - - - Cảm biến phát hiện liên tục Cảm biến phát hiện liên tục
Bàn đạp Sostenuto - - - - -
Bàn đạp Soft/Shift - - - Cảm biến phát hiện Bật/Tắt Cảm biến phát hiện Bật/Tắt
Hệ thống tắt tiếng Cơ chế - - - Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm
Phần cơ - - - - -
Giọng nói Bộ tạo âm Âm thanh Piano - - - Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial
Lấy mẫu song âm Binaural - - - Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial)
VRM - - - Có Có
Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) - - - Có Có
Mẫu Key-off - - - Có Có
Nhả Âm Êm ái - - - Có Có
Đa âm (tối đa) - - - 256 256
Âm sắc Cài đặt sẵn Số giọng - - - 12 12
Biến tấu Loại Tiếng Vang - - - Có Có
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) - - - Có Có
Stereophonic Optimizer - - - Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”)
Bản nhạc (MIDI) Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn - - - 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển
Thu âm Số lượng bài hát - - - 10 10
Số lượng track - - - 2 2
Dung lượng dữ liệu (tối đa) - - - khoảng 500 KB khoảng 500 KB
Định dạng Phát lại - - - SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) SMF (Định dạng 0, Định dạng 1)
Thu âm - - - SMF (Định dạng 0) SMF (Định dạng 0)
Ghi/Phát lại (Âm thanh) Thời gian ghi (tối đa) - - - 80 phút/bài hát 80 phút/bài hát
Định dạng Phát lại - - - WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)
Thu âm - - - WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)
Các chức năng Mẫu nhịp điệu - - - 20 20
Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp - - - Có Có
Dãy Nhịp Điệu - - - 5 – 500 5 – 500
Dịch giọng - - - -12 – 0 – +12 -12 – 0 – +12
Tinh chỉnh - - - 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz)
Giao diện điều khiển Hiển thị - - - 7-Seg 7-Seg
Bluetooth - - - Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tính năng này tùy theo khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha.
Lưu trữ và Kết nối Lưu trữ Bộ nhớ trong - - - khoảng 1,3 MB khoảng 1,3 MB
Đĩa ngoài - - - Ổ đĩa flash USB Ổ đĩa flash USB
Kết nối Tai nghe - - - Giắc cắm Stereo mini (x2) Giắc cắm Stereo mini (x2)
MIDI - - - - -
AUX IN - - - Giắc cắm Stereo mini Giắc cắm Stereo mini
USB TO DEVICE - - - Có Có
USB TO HOST - - - Có Có
Bộ nguồn Bộ đổi nguồn AC - - - PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) PA-500 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị)
Tiêu thụ điện - - - 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) 17 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500)
Tự động Tắt Nguồn - - - Có Có
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm - - - Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha. Bộ đổi nguồn AC*, dây nguồn*, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn cho giá treo tai nghe, Sổ tay hướng dẫn sử dụng. *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Vui lòng kiểm tra với nhà phân phối Yamaha.
Phụ kiện bán riêng - - - Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở. Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không kèm theo tùy thuộc vào khu vực bạn ở.
Hệ thống điều khiển Bảng cộng hưởng Cơ chế - - - - Công nghệ TransAcoustic™
to page top

Select Your Location