Có thể cuộn
| Màu sắc/Lớp hoàn thiện | Thùng đàn | Màu sắc | Polished Ebony/Polished White |
|---|---|---|---|
| Lớp phủ | Được đánh bóng | ||
| Kích cỡ/Trọng lượng | Kích thước | Rộng | 1.501 mm (59-1/8") |
| Cao | 1.024 mm (40-5/16") | ||
| Dày | 462 mm (18-3/16") | ||
| Trọng lượng | Trọng lượng | 108 kg (238 lb, 2 oz) | |
| Giao diện điều khiển | Bàn phím | Số phím | 88 |
| Bề mặt phím- Màu trắng | Nhựa Acrylic | ||
| Bề mặt phím- Màu đen | Nhựa Phenolic | ||
| Touch Sensitivity | Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed | ||
| Phần cơ bàn phím | Action Piano Upright chuyên dụng dành cho NU1XA | ||
| Hệ thống phản hồi xúc giác (TRS) | - | ||
| Bàn đạp | Phân loại | Bàn đạp Grand Touch với Bộ giảm chấn phản hồi GP | |
| Pedal | Số pedal | 3 | |
| Nữa pedal | Có | ||
| Các chức năng | GIỮ ÂM (với hiệu ứng nửa bàn đạp), Sostenuto,Soft | ||
| Cảm biến/Driver | Cảm biến búa đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc | |
| Cảm biến phím đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc | ||
| Tủ đàn | Nắp che phím | Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có |
| Giá để bản nhạc | Có | ||
| Giọng nói | Bộ tạo âm | Âm thanh Piano | Mẫu âm thanh (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
| Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) | ||
| Mẫu Key-off | Có | ||
| Nhả Âm Êm ái | Có | ||
| Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có | ||
| Đa âm | Số đa âm (Tối đa) | 256 | |
| Voices | Cài đặt sẵn | Số giọng | 28 |
| Biến tấu | Loại | Tiếng Vang | Có |
| Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7 types + Người dùng | ||
| Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Có | ||
| Stereophonic Optimizer | Có | ||
| Bài hát | Cài đặt sẵn | Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 50 tác phẩm kinh điển, 28 bài hát voice demo, 303 bài học |
| Thu âm | Số lượng bài hát | 250 | |
| Số lượng track | 16 | ||
| Dung Lượng Dữ Liệu | khoảng 500 KB/bài hát | ||
| Chức năng thu âm | Có | ||
| Định dạng dữ liệu tương thích | Phát lại | SMF (Định dạng 0, 1) | |
| Thu âm | SMF (Định dạng 0) | ||
| Các chức năng | Kiểm soát toàn bộ | Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 5 - 500 | ||
| Dịch giọng | -12 - 0 - +12 | ||
| Tinh chỉnh | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) | ||
| Loại âm giai | 7 loại | ||
| Trình ghi / phát âm thanh | Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút/bài hát | |
| Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | ||
| Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) | ||
| Bluetooth | Có (Âm thanh/MIDI) (thay đổi tùy theo khu vực) | ||
| Lưu trữ và Kết nối | Lưu trữ | Bộ nhớ trong | khoảng 1,4 MB |
| Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB | ||
| Kết nối | Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2) | |
| MIDI | IN/OUT | ||
| AUX IN | Stereo mini | ||
| NGÕ RA PHỤ | Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R] | ||
| Ngõ ra | - | ||
| USB TO DEVICE | Có | ||
| USB TO HOST | Có | ||
| Bộ nguồn | Tự động Tắt Nguồn | Có | |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (Đầu ra: DC 24 V, 2,5 A) | ||
| Bộ đổi nguồn AC | PA-500 | ||
| Hệ thống âm thanh | Hệ thống loa âm thanh không gian | - | |
| Bộ cộng hưởng soundboard | - | ||
| Ampli | (40 W + 45 W) × 2 | ||
| Speakers | (16 cm + 2,5 cm (vòm) có còi hai chiều) × 2 | ||
| Phụ Kiện | Phụ kiện kèm sản phẩm | Hướng dẫn sử dụng , Sách nhạc “50 kiệt tác âm nhạc cổ điển”, Đăng ký thành viên trực tuyến, Bộ đổi nguồn AC PA-500*, Dây nguồn*, Nắp phím nỉ, Móc treo tai nghe, Vít treo tai nghe, Bộ dải nỉ, Ghế* *Có thể không được bao gồm tùy thuộc vào khu vực của bạn. Hãy kiểm tra với đại lý Yamaha của bạn. | |
| Phụ kiện bán riêng | Tai nghe (HPH-50/HPH-100/HPH-150), bộ chuyển nguồn AC (PA-500), bộ chuyển đổi mạng LAN không dây USB (UD-WL01) *Có thể không có sẵn tùy theo khu vực của bạn. | ||