WXA-50
Lựa chọn mạng DLNA Version 1.5
Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) MP3, WMA, MPEG4 AAC, WAV, FLAC, AIFF, ALAC, DSD
Wi-Fi Yes
AirPlay Yes
Bluetooth Yes (SBC / AAC)
Trực tiếp thuần túy Yes
THD - Tổng méo họa âm (20 Hz đến -20 kHz) 0.02 % (SP out)
Tỷ lệ tín hiệu-nhiễu 110 dB (Opt / Net / USB / Bluetooth in) / 98 dB (AUX in)
Ngõ vào/ra Audio 1 / 1
Ngõ vào USB 1
Ethernet 1
Đầu ra loa trầm phụ 1
Remote In / Out 1 / 0
Control (Trigger) In / Out 1 / 1
Tiêu thụ Điện Dự phòng 1.8 W
Kích thước (W x H x D) 215 x 51.5 x 251.4 mm (with antenna: 214 x 123.6 x 251.4 mm); 8-3/8” x 2” x 9-5/8” (with antenna: 8-3/8” x 4-7/8” x 9-5/8”)
Trọng lượng 1.94 kg; 4.28 lbs.
Rated Output Power 70 W + 70 W (6 ohms, 20 Hz-20 kHz, 0.06 % THD, 2-ch driven)
Maximum Output Power 90 W + 90 W (6 ohms, 1 kHz, 0.9 % THD, 1-ch driven)
Digital Input 1 (Optical) / -