Cách chọn switch mạng

Danh sách switch

Switch PoE

Tốc độ cổng chính Tổng số cổng Không quản lý Có quản lý
10G 30   SWX2322P-30MC (720 W)
16   SWX2322P-16MT (250 W)
1G 28   SWX2310P-28GT (370 W)
10 SWR2100P-10G (70 W) SWR2311P-10G (240 W)
SWX2210P-10G (124 W)

* Dấu ngoặc ( ) biểu thị tổng ngân sách công suất.

Switch không PoE

Tốc độ cổng chính Tổng số cổng L2 có quản lý L3 có quản lý
10G 30   SWX3220-30TCs
16 SWX2320-16MT SWX3220-16TMs (Multi-SFP)
SWX3220-16MT (Multi-RJ45)
1G 28 SWR2310-28GT  
18 SWR2310-18GT  
10 SWR2310-10G  

Switch trang bị etherCON/opticalCON (không PoE)

Cấu trúc mã model (SWR/SWX)

  • Giải thích quy tắc đặt tên model switch mạng Yamaha cho dòng SWR và SWX
to page top

Select Your Location