Dòng CK – CK61, CK88

CK61 CK88
Bàn phím Số phím 61 88
Loại Phím đàn FSB, lần chạm đầu tiên Phím GHS: mặt trên phím màu đen mờ
Tạo Âm Công nghệ tạo âm AWM2, AWM (Sáo Organ) AWM2, AWM (Sáo Organ)
Đa âm Số đa âm (Tối đa) 128 128
Số lượng bộ âm thanh Live cài sẵn 160 (Âm thanh Live cài sẵn:80) 160 (Âm thanh Live cài sẵn:80)
Số giọng 363 363
Loại Biến tấu Chèn Vào Drive 1 Hệ thống (5 loại) / Effect 2 Hệ thống (1: 36 loại, 2: 36 loại) Drive 1 Hệ thống (5 loại) / Effect 2 Hệ thống (1: 36 loại, 2: 36 loại)
Hiệu ứng Delay (Âm rời) 4 loại 4 loại
Tiếng Vang 3 loại 3 loại
EQ Master 3 băng tần 3 băng tần
Đầu kết nối LINE OUT [L/MONO]/[R] (6.3 mm, giắc phone chuẩn, không cân bằng) [L/MONO]/[R] (6.3 mm, giắc phone chuẩn, không cân bằng)
ĐẦU VÀO A/D [L/MONO]/[R] (6.3 mm, giắc phone chuẩn) [L/MONO]/[R] (6.3 mm, giắc phone chuẩn)
Tai nghe [ĐIỆN THOẠI] (6,3 mm, giắc điện thoại stereo chuẩn) [ĐIỆN THOẠI] (6,3 mm, giắc điện thoại stereo chuẩn)
Bộ điều khiển chân BÀN ĐẠP CHÂN [1]/[2] BÀN ĐẠP CHÂN [1]/[2]
MIDI MIDI [VÀO]/[RA] MIDI [VÀO]/[RA]
USB USB [ĐẾN MÁY TÍNH]/[ĐẾN THIẾT BỊ] USB [ĐẾN MÁY TÍNH]/[ĐẾN THIẾT BỊ]
DC IN [DC IN] [DC IN]
Bluetooth Có (Audio) * Có thể không có chức năng này tùy thuộc vào quốc gia Có (Audio) * Có thể không có chức năng này tùy thuộc vào quốc gia
USB audio interface [Tần số lấy mẫu = 44,1 kHz] Vào: 2 kênh (1 kênh stereo) Ra: 2 kênh (1 kênh stereo) [Tần số lấy mẫu = 44,1 kHz] Vào: 2 kênh (1 kênh stereo) Ra: 2 kênh (1 kênh stereo)
Ampli 6 W × 2 6 W × 2
Speakers (12 cm × 6 cm) × 2, Có thể thay đổi BẬT/TẮT (12 cm × 6 cm) × 2, Có thể thay đổi BẬT/TẮT
Hiển thị Full Dot LCD (128 x 64 dots) Full Dot LCD (128 x 64 dots)
Phụ kiện đi kèm Bộ nguồn*, Hướng dẫn sử dụng *Có thể kèm theo tùy thuộc vào khu vực của bạn Bộ nguồn*, Hướng dẫn sử dụng *Có thể kèm theo tùy thuộc vào khu vực của bạn
Bộ nguồn Bộ đổi nguồn PA-150B hoặc nguồn tương đương theo đề xuất của Yamaha (Ra: DC 12V, 1.5 A) PA-150B hoặc nguồn tương đương theo đề xuất của Yamaha (Ra: DC 12V, 1.5 A)
Pin Tám pin kiềm “AA” (LR6) hoặc pin sạc Ni-MH Tám pin kiềm “AA” (LR6) hoặc pin sạc Ni-MH
Tiêu thụ điện 11 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150B) 11 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150B)
Kích thước Rộng 910 mm (35-13/16") 1.333 mm (52-1/2")
Cao 109 mm (4-5/16") 148 mm (5-13/16")
Dày 291 mm (11-7/16") 354 mm (13-15/16")
Trọng lượng Trọng lượng 5,6 kg (12 lb 6 oz) (chưa tính pin) 13,1 kg (28 lb 14 oz) (chưa tính pin)
Hộp đựng Rộng 1.100 mm (43-5/16") 1.520 mm (59-13/16")
Cao 240 mm (9-7/16") 260 mm (10-1/4")
Dày 410 mm (16-1/8") 480 mm (18-7/8")
  • *Đối với thiết bị Android, chức năng giao diện âm thanh USB có thể không hoạt động bình thường.