Có thể cuộn
| Tai nghe True Wireless | Những tính năng chung | Driver | Động / 10,0 mm |
|---|---|---|---|
| Đáp tuyến tần số | 20 Hz - 20 kHz | ||
| Chỉ số kháng nước | IPX5 | ||
| Trọng lượng | 7,3 g (Trái hoặc Phải) | ||
| Micro | Có | ||
| IN-EAR DETECTION | Có | ||
| Bluetooth® | Phiên bản Bluetooth® | Bluetooth® V5.2 | |
| Cấu hình được hỗ trợ | A2DP, AVRCP, HFP, HSP | ||
| Codec được hỗ trợ | SBC, AAC, Qualcomm® aptX™ Adaptive | ||
| Pin | Thời gian phát | Lên đến 22 giờ (Khoảng 6 giờ*1 + 16 giờ*2) | |
| Thời gian phát với 10 phút sạc | Khoảng 1 giờ | ||
| Talk Time | Lên đến 5,5 giờ | ||
| Thời gian sạc | Tai nghe: Khoảng 2 giờ, Hộp sạc: Khoảng 3 giờ | ||
| Listening Care | Có (Nâng cao) | ||
| Ambient Sound (Âm Thanh Xung Quanh) | Có | ||
| Gaming Mode | Có | ||
| ANC (Chống Ồn Chủ Động) | Có (Nâng cao) | ||
| Listening Optimizer | Có | ||
| Hỗ trợ bằng giọng nói | Có (Siri® / Trợ lý Google) | ||
| Ứng dụng | Có (Ứng dụng Headphone Control) | ||
| Phụ Kiện | Cáp nguồn USB | Có (20 cm, loại A đến C) | |
| Đầu bịt tai nghe | XS / S / M / L / XL | ||
| Khác | - | ||
*1 Thời gian phát khi earbud đã sạc đầy.
*2 Tổng thời gian phát sau ba lần sạc trong hộp sạc đầy pin.