So sánh

Có thể cuộn

PSS-F30 Yamaha PSS-F30
Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 506 mm (19 -15/16") 506 mm (19 -15/16")
Cao 54 mm (2 -1/8") 54 mm (2 -1/8")
Dày 201 mm (7 -15/16") 201 mm (7 -15/16")
Trọng lượng Trọng lượng 1,2 kg (2 lb, 10 oz) (không bao gồm pin) 1,2 kg (2 lb, 10 oz) (không bao gồm pin)
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 37 37
Phân loại HQ mini (Mini chất lượng cao) HQ mini (Mini chất lượng cao)
Voices Đa âm Số đa âm (Tối đa) 32 32
Cài đặt sẵn Số giọng 49 (46 Tiếng nhạc + 1 Bộ trống + 2 Bộ SFX (74 hiệu ứng âm thanh)) 117 Tiếng nhạc (Voices) + 3 Bộ trống
Tiết tấu nhạc đệm Cài đặt sẵn Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn 28 114
Phân ngón Tính năng Hợp âm thông minh (Smart Chord), Multi Finger Tính năng Hợp âm thông minh (Smart Chord), Multi Finger
Kiểm soát Tiết Tấu - Main, Fill-in
Bài hát Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 30 30
Các chức năng Giọng nói Bảng điều khiển
Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu 11 - 280, Tap Tempo (32–280) 11 - 280
Dịch giọng -12 đến 0, 0 đến +12 -12 đến 0, 0 đến +12
Tinh chỉnh 427,0 - 440,0 - 453,0 Hz (Bước tăng khoảng 0,2Hz) 427,0 - 440,0 - 453,0 Hz (Bước tăng khoảng 0,2Hz)
Nút quãng tám - -01 đến +01
Kết nối Tai nghe Giắc cắm stereo cỡ nhỏ (ĐIỆN THOẠI/NGÕ RA) Giắc cắm mini âm thanh nổi (ĐIỆN THOẠI/NGÕ RA)
Ampli và Loa Ampli 1,4 W 1,4 W
Loa 8 cm x 1 8 cm x 1
Bộ nguồn Tiêu thụ điện 1,5 W 1,5 W
Chức năng Tự động Tắt Nguồn
Bộ nguồn Bộ đổi nguồn Bộ chuyển nguồn USB 5V/500 mA (Bán riêng) Bộ đổi nguồn USB 5V/500 mA (Được bán riêng)
Pin Bốn pin “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc Ni-MH có thể sạc lại (HR6) Bốn pin cỡ “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc Ni-MH có thể sạc lại (HR6)
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm Sách hướng dẫn sử dụng, cáp USB, Đăng ký sản phẩm thành viên trực tuyến Hướng dẫn sử dụng, cáp USB, Đăng ký sản phẩm thành viên trực tuyến
Sách bài hát Tải xuống từ trang web Tải xuống từ trang web
to page top

Select Your Location