So sánh

Có thể cuộn

TT-S303 Yamaha TT-S303 image
Bàn xoay Bàn xoay Phương pháp truyền động Dẫn động Dây đai Belt drive
Mô-tơ Động cơ DC DC motor
Tốc độ xoay 33-1/3 rpm, 45 rpm 33-1/3 rpm, 45 rpm
Biến đổi tốc độ xoay ±2% ±2%
Méo rung sai tốc âm tần 0.20% 0.2%
Đĩa hát Nhôm đúc (Đường kính 30 cm) Aluminium die-cast (Diameter 30 cm)
Output Level 140 mV (-17 dBV, có RIAA EQ), 2,5 mV ± 3 dBV (không có RIAA EQ, 1 kHz, 3,54 cm/giây) 450 mV (-7 dBV, with RIAA EQ, 1 kHz, 3.54 cm / sec), 2.5 mV ± 3 dBV (without RIAA EQ, 1 kHz, 3.54 cm / sec)
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 67 dB trở lên (trọng số A, 20 kHz, LPF) 67 dB or higher (A-weighted, 20 kHz, LPF)
Cần máy hát đĩa than Cần máy hát đĩa than Cần thẳng cân bằng tĩnh Static balance straight tonearm
Chiều dài cánh tay hiệu dụng 223,5 mm 223.5 mm
Ống cần 19 mm 19 mm
Phạm vi điều chỉnh áp lực đầu kim 0-4 g 0-4 g
Trọng lượng kim đọc đĩa chấp nhận được 15,5-19 g (gồm cả máng kim) 15.5-19 g (including headshell)
Kim đọc đĩa đính kèm Loại kim Loại MM MM type
Điện áp đầu ra 2.5 mV (1 kHz, 3.54 cm / sec) 2.5 mV (1 kHz, 3.54 cm / sec)
Áp lực đầu kim 3.5 ± 0.5 g 3.5 ± 0.5 g
Khối lượng kim 5.0 ± 0.3 g 5.0 ± 0.3 g
Chiều cao kim 17.0 ± 0.7 mm 17.0 ± 0.7 mm
Trọng lượng vỏ đầu kim 10 g (bao gồm vít, ốc và dân dẫn) 10 g (including screws, nuts and wires)
Thông số kỹ thuật âm thanh Cực đầu ra RCA: 1 (PHONO) RCA: 2 (PHONO, LINE)
Tổng quan Tiêu thụ điện 1,5 W 6 W
Tiêu thụ Điện Dự phòng 0,1 W 1.4 W (Network standby ON, Bluetooth® standby OFF, Wired), 1.8 W (Network standby ON, Bluetooth standby ON/OFF, Wi-Fi), 1.6 W (Network standby ON, Bluetooth standby ON, Wired)
Kích thước (R×C×S) 450 x 136 x 368 mm; 17-3/4” x 5-3/8” x 14-1/2” 450 x 136 x 368 mm; 17-3/4” x 5-3/8” x 14-1/2”
Weight 4,8 kg; 10,6 lbs. 5.7 kg; 12.6 lbs.
Turntable Network Section File Format - MP3 / WMA / MPEG-4 AAC: up to 48 kHz / 16-bit, ALAC: up to 96 kHz / 24-bit, FLAC / WAV / AIFF: up to 192 kHz / 24-bit, DSD: up to 11.2 MHz
Ethernet - Yes
Wi-Fi - Yes (2.4 / 5 GHz)
AirPlay - Yes
Bluetooth Section Version/Profile - Ver. 4.2 / A2DP, AVRCP
Audio Codec - SBC, AAC
Maximum Communication Range - 10 m / 32.8 ft. 10 in. (without interferene)
Audio Specifications Signal to Noise Ratio - [IHF-A network] 110 dB or higher (Infinity zero, Fs 44.1 kHz)
Dynamic Range - 100 dB or higher (1 kHz, -60 dB, Fs 44.1 kHz)
Harmonic Distortion - 0.003 % or lower (1 kHz, 0 dB, Fs 44.1 kHz)
Frequency Response - Fs 44.1 kHz; 2 Hz to 20 kHz (+0 / -3 dB), Fs 48 kHz; 2 Hz to 24 kHz (+0 / -3 dB), Fs 96 kHz; 2 Hz to 48 kHz (+0 / -3 dB), Fs 192 kHz; 2 Hz to 96 kHz (+0 / -6 dB)
General Eco-Standby (reference date) - 0.3 W
Bàn xoay Thông số kỹ thuật âm thanh Cấp độ ngõ ra - 2.0 ± 0.3 V (1 kHz, 0 dB, Fs 44.1 kHz)
to page top

Select Your Location