So sánh

Có thể cuộn

TT-S303 Yamaha TT-S303 image
Turntable Network Section File Format MP3 / WMA / MPEG-4 AAC: up to 48 kHz / 16-bit, ALAC: up to 96 kHz / 24-bit, FLAC / WAV / AIFF: up to 192 kHz / 24-bit, DSD: up to 11.2 MHz -
Ethernet Yes -
Wi-Fi Yes (2.4 / 5 GHz) -
AirPlay Yes -
Bluetooth Section Version/Profile Ver. 4.2 / A2DP, AVRCP -
Audio Codec SBC, AAC -
Maximum Communication Range 10 m / 32.8 ft. 10 in. (without interferene) -
Audio Specifications Signal to Noise Ratio [IHF-A network] 110 dB or higher (Infinity zero, Fs 44.1 kHz) -
Dynamic Range 100 dB or higher (1 kHz, -60 dB, Fs 44.1 kHz) -
Harmonic Distortion 0.003 % or lower (1 kHz, 0 dB, Fs 44.1 kHz) -
Frequency Response Fs 44.1 kHz; 2 Hz to 20 kHz (+0 / -3 dB), Fs 48 kHz; 2 Hz to 24 kHz (+0 / -3 dB), Fs 96 kHz; 2 Hz to 48 kHz (+0 / -3 dB), Fs 192 kHz; 2 Hz to 96 kHz (+0 / -6 dB) -
General Eco-Standby (reference date) 0.3 W -
Bàn xoay Bàn xoay Phương pháp truyền động Belt drive Dẫn động Dây đai
Mô-tơ DC motor Động cơ DC
Tốc độ xoay 33-1/3 rpm, 45 rpm 33-1/3 rpm, 45 rpm
Biến đổi tốc độ xoay ±2% ±2%
Méo rung sai tốc âm tần 0.2% 0.20%
Đĩa hát Aluminium die-cast (Diameter 30 cm) Nhôm đúc (Đường kính 30 cm)
Output Level 450 mV (-7 dBV, with RIAA EQ, 1 kHz, 3.54 cm / sec), 2.5 mV ± 3 dBV (without RIAA EQ, 1 kHz, 3.54 cm / sec) 140 mV (-17 dBV, có RIAA EQ), 2,5 mV ± 3 dBV (không có RIAA EQ, 1 kHz, 3,54 cm/giây)
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu 67 dB or higher (A-weighted, 20 kHz, LPF) 67 dB trở lên (trọng số A, 20 kHz, LPF)
Cần máy hát đĩa than Cần máy hát đĩa than Static balance straight tonearm Cần thẳng cân bằng tĩnh
Chiều dài cánh tay hiệu dụng 223.5 mm 223,5 mm
Ống cần 19 mm 19 mm
Phạm vi điều chỉnh áp lực đầu kim 0-4 g 0-4 g
Trọng lượng kim đọc đĩa chấp nhận được 15.5-19 g (including headshell) 15,5-19 g (gồm cả máng kim)
Kim đọc đĩa đính kèm Loại kim MM type Loại MM
Điện áp đầu ra 2.5 mV (1 kHz, 3.54 cm / sec) 2.5 mV (1 kHz, 3.54 cm / sec)
Áp lực đầu kim 3.5 ± 0.5 g 3.5 ± 0.5 g
Khối lượng kim 5.0 ± 0.3 g 5.0 ± 0.3 g
Chiều cao kim 17.0 ± 0.7 mm 17.0 ± 0.7 mm
Trọng lượng vỏ đầu kim 10 g (including screws, nuts and wires) 10 g (bao gồm vít, ốc và dân dẫn)
Thông số kỹ thuật âm thanh Cực đầu ra RCA: 2 (PHONO, LINE) RCA: 1 (PHONO)
Tổng quan Tiêu thụ điện 6 W 1,5 W
Tiêu thụ Điện Dự phòng 1.4 W (Network standby ON, Bluetooth® standby OFF, Wired), 1.8 W (Network standby ON, Bluetooth standby ON/OFF, Wi-Fi), 1.6 W (Network standby ON, Bluetooth standby ON, Wired) 0,1 W
Kích thước (R×C×S) 450 x 136 x 368 mm; 17-3/4” x 5-3/8” x 14-1/2” 450 x 136 x 368 mm; 17-3/4” x 5-3/8” x 14-1/2”
Weight 5.7 kg; 12.6 lbs. 4,8 kg; 10,6 lbs.
Bàn xoay Thông số kỹ thuật âm thanh Cấp độ ngõ ra 2.0 ± 0.3 V (1 kHz, 0 dB, Fs 44.1 kHz) -
to page top

Select Your Location